Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trình bày" (1)

trình bày
phát
Tiếng Anh Động từreport
Từ vựng của tôi
trình bày chi tiết với công an
Give a detailed report to the police.

swap_horiz Từ liên quan "trình bày" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trình bày" (3)

trình bày chi tiết với công an
Give a detailed report to the police.
Bài trình bày rất đẹp mắt.
The presentation is very visually pleasing.
Nghị sĩ đã trình bày dự luật mới trước Quốc hội.
The parliament member presented the new bill to the National Assembly.